ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xả trong tiếng Anh

Xả

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xả (Động từ)

01

Thải hơi hoặc nước ra ngoài

To release or let out air or water (e.g., to let out air from a tire or to drain water)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho tuôn mạnh ra với khối lượng lớn

To release or let flow out forcefully in large amounts (e.g., to discharge, to let out a rush of liquid or gas)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chặt, chém cho đứt ra thành mảng lớn

To chop or hack something off in large pieces (to cut or chop something apart roughly into big chunks)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Làm cho sạch bằng cách giũ trong nước hoặc cho dòng nước mạnh chảy qua

To rinse or wash by letting water flow through; to flush out with water

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xả/

xả: (formal) to release, to drain; (informal) to let off, to vent. động từ chỉ hành động làm thoát ra chất lỏng, khí, cảm xúc hoặc giảm bớt áp lực, ví dụ xả nước, xả hơi, xả stress. Dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, công nghiệp hoặc hành chính; dùng informal khi nói đời thường về giải tỏa cảm xúc, giải trí hoặc chia sẻ với bạn bè.

xả: (formal) to release, to drain; (informal) to let off, to vent. động từ chỉ hành động làm thoát ra chất lỏng, khí, cảm xúc hoặc giảm bớt áp lực, ví dụ xả nước, xả hơi, xả stress. Dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, công nghiệp hoặc hành chính; dùng informal khi nói đời thường về giải tỏa cảm xúc, giải trí hoặc chia sẻ với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.