Xả

Xả (Động từ)
Thải hơi hoặc nước ra ngoài
To release or let out air or water (e.g., to let out air from a tire or to drain water)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho tuôn mạnh ra với khối lượng lớn
To release or let flow out forcefully in large amounts (e.g., to discharge, to let out a rush of liquid or gas)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chặt, chém cho đứt ra thành mảng lớn
To chop or hack something off in large pieces (to cut or chop something apart roughly into big chunks)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho sạch bằng cách giũ trong nước hoặc cho dòng nước mạnh chảy qua
To rinse or wash by letting water flow through; to flush out with water
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xả: (formal) to release, to drain; (informal) to let off, to vent. động từ chỉ hành động làm thoát ra chất lỏng, khí, cảm xúc hoặc giảm bớt áp lực, ví dụ xả nước, xả hơi, xả stress. Dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, công nghiệp hoặc hành chính; dùng informal khi nói đời thường về giải tỏa cảm xúc, giải trí hoặc chia sẻ với bạn bè.
xả: (formal) to release, to drain; (informal) to let off, to vent. động từ chỉ hành động làm thoát ra chất lỏng, khí, cảm xúc hoặc giảm bớt áp lực, ví dụ xả nước, xả hơi, xả stress. Dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, công nghiệp hoặc hành chính; dùng informal khi nói đời thường về giải tỏa cảm xúc, giải trí hoặc chia sẻ với bạn bè.
