Xà beng

Xà beng(Danh từ)
Thanh sắt cứng dài có một đầu nhọn hay bẹt, dùng để đào lỗ hoặc nạy, bẩy vật nặng
A long, rigid metal bar with one end flattened or pointed, used for prying, digging, or levering heavy objects (crowbar/pry bar)
撬棍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xà beng — crowbar, pry bar (formal); prybar (informal). danh từ. Một công cụ kim loại dài, cứng dùng để đòn bẩy, nạy, tách hoặc tháo gỡ vật nặng và bản lề. Thường dùng trong xây dựng, sửa chữa hoặc phá khóa trong trường hợp khẩn cấp. Dùng hình thức trang trọng khi viết kỹ thuật hoặc mua bán, dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc chỉ hành động nạy mở vật.
xà beng — crowbar, pry bar (formal); prybar (informal). danh từ. Một công cụ kim loại dài, cứng dùng để đòn bẩy, nạy, tách hoặc tháo gỡ vật nặng và bản lề. Thường dùng trong xây dựng, sửa chữa hoặc phá khóa trong trường hợp khẩn cấp. Dùng hình thức trang trọng khi viết kỹ thuật hoặc mua bán, dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc chỉ hành động nạy mở vật.
