Xa cách

Xa cách(Động từ)
Ở cách xa nhau hoàn toàn, không có sự liên lạc gì với nhau
To be completely separated or cut off from each other, with no contact or communication
完全分离,没有联系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tách biệt, không có sự gần gũi, hoà nhập
To be distant or separated from others; to lack closeness, warmth, or social connection
疏远
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xa cách — English: (formal) distant, aloof; (informal) standoffish. Tính từ chỉ trạng thái hoặc thái độ giữ khoảng cách cảm xúc, giao tiếp lạnh nhạt hoặc ít thân thiết. Dùng khi miêu tả người, quan hệ hoặc thái độ có ranh giới rõ ràng; dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí hoặc mô tả khách quan, dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhận xét thái độ cá nhân.
xa cách — English: (formal) distant, aloof; (informal) standoffish. Tính từ chỉ trạng thái hoặc thái độ giữ khoảng cách cảm xúc, giao tiếp lạnh nhạt hoặc ít thân thiết. Dùng khi miêu tả người, quan hệ hoặc thái độ có ranh giới rõ ràng; dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí hoặc mô tả khách quan, dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhận xét thái độ cá nhân.
