ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xa cách trong tiếng Anh

Xa cách

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xa cách(Động từ)

01

Ở cách xa nhau hoàn toàn, không có sự liên lạc gì với nhau

To be completely separated or cut off from each other, with no contact or communication

完全分离,没有联系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tách biệt, không có sự gần gũi, hoà nhập

To be distant or separated from others; to lack closeness, warmth, or social connection

疏远

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xa cách/

xa cách — English: (formal) distant, aloof; (informal) standoffish. Tính từ chỉ trạng thái hoặc thái độ giữ khoảng cách cảm xúc, giao tiếp lạnh nhạt hoặc ít thân thiết. Dùng khi miêu tả người, quan hệ hoặc thái độ có ranh giới rõ ràng; dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí hoặc mô tả khách quan, dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhận xét thái độ cá nhân.

xa cách — English: (formal) distant, aloof; (informal) standoffish. Tính từ chỉ trạng thái hoặc thái độ giữ khoảng cách cảm xúc, giao tiếp lạnh nhạt hoặc ít thân thiết. Dùng khi miêu tả người, quan hệ hoặc thái độ có ranh giới rõ ràng; dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí hoặc mô tả khách quan, dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để nhận xét thái độ cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.