Xa hoa

Xa hoa(Tính từ)
Quá sang trọng và có tính chất phô trương một cách hoang phí
Extravagant; overly luxurious and ostentatious, showing wealth in a wasteful or showy way
奢华
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xa hoa (luxurious) *(informal/formal: also used formally)*; tính từ. Xa hoa chỉ sự sang trọng, xa xỉ, vật hoặc không gian được trang trí, tiện nghi vượt mức cần thiết. Dùng khi miêu tả đồ vật, nhà cửa, lối sống hoặc sự kiện mang tính phô trương, tiêu tiền nhiều. Thường dùng trong cả văn nói và viết; trong ngữ cảnh trang trọng có thể thay bằng “sang trọng” hoặc “xa xỉ” để giảm tính cảm thán.
xa hoa (luxurious) *(informal/formal: also used formally)*; tính từ. Xa hoa chỉ sự sang trọng, xa xỉ, vật hoặc không gian được trang trí, tiện nghi vượt mức cần thiết. Dùng khi miêu tả đồ vật, nhà cửa, lối sống hoặc sự kiện mang tính phô trương, tiêu tiền nhiều. Thường dùng trong cả văn nói và viết; trong ngữ cảnh trang trọng có thể thay bằng “sang trọng” hoặc “xa xỉ” để giảm tính cảm thán.
