ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xa lạ trong tiếng Anh

Xa lạ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xa lạ(Tính từ)

01

Không hề quen, chưa từng biết đến

Strange; unfamiliar — not known at all or never seen/experienced before

陌生的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoàn toàn không thích hợp, vì trái với bản chất

Completely inappropriate or inconsistent with the nature of something; out of character

完全不合适

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xa lạ/

(formal) unfamiliar; (informal) strange — tính từ. Tính từ diễn tả cảm giác không quen, không gần gũi hoặc thiếu hiểu biết về người, nơi chốn, sự việc: cảm thấy lạ, không có mối liên hệ trước đó. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình huống khách quan, học thuật hoặc giao tiếp lịch sự; dùng các từ thân mật hơn trong văn nói nếu muốn nhẹ nhàng, ví dụ khi tâm sự với bạn bè.

(formal) unfamiliar; (informal) strange — tính từ. Tính từ diễn tả cảm giác không quen, không gần gũi hoặc thiếu hiểu biết về người, nơi chốn, sự việc: cảm thấy lạ, không có mối liên hệ trước đó. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình huống khách quan, học thuật hoặc giao tiếp lịch sự; dùng các từ thân mật hơn trong văn nói nếu muốn nhẹ nhàng, ví dụ khi tâm sự với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.