Xa lạ

Xa lạ(Tính từ)
Không hề quen, chưa từng biết đến
Strange; unfamiliar — not known at all or never seen/experienced before
陌生的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn toàn không thích hợp, vì trái với bản chất
Completely inappropriate or inconsistent with the nature of something; out of character
完全不合适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) unfamiliar; (informal) strange — tính từ. Tính từ diễn tả cảm giác không quen, không gần gũi hoặc thiếu hiểu biết về người, nơi chốn, sự việc: cảm thấy lạ, không có mối liên hệ trước đó. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình huống khách quan, học thuật hoặc giao tiếp lịch sự; dùng các từ thân mật hơn trong văn nói nếu muốn nhẹ nhàng, ví dụ khi tâm sự với bạn bè.
(formal) unfamiliar; (informal) strange — tính từ. Tính từ diễn tả cảm giác không quen, không gần gũi hoặc thiếu hiểu biết về người, nơi chốn, sự việc: cảm thấy lạ, không có mối liên hệ trước đó. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tình huống khách quan, học thuật hoặc giao tiếp lịch sự; dùng các từ thân mật hơn trong văn nói nếu muốn nhẹ nhàng, ví dụ khi tâm sự với bạn bè.
