Xả láng

Xả láng (Động từ)
Tự buông thả trong sinh hoạt không chút tự kiềm chế, để cho được hoàn toàn tự do, thoải mái
To let oneself go; to abandon restraint and behave freely or indulgently without self-control
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xả láng — (informal) “relax completely; chill out”; không có dạng formal phổ biến. Thành ngữ/động từ miêu tả hành động buông lỏng, thư giãn hết cỡ hoặc không bận tâm đến quy tắc, trách nhiệm. Dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc tin nhắn; tránh khi nói chuyện trang trọng, công việc hoặc văn bản chính thức, nơi cần ngôn ngữ lịch sự và chuẩn mực.
xả láng — (informal) “relax completely; chill out”; không có dạng formal phổ biến. Thành ngữ/động từ miêu tả hành động buông lỏng, thư giãn hết cỡ hoặc không bận tâm đến quy tắc, trách nhiệm. Dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc tin nhắn; tránh khi nói chuyện trang trọng, công việc hoặc văn bản chính thức, nơi cần ngôn ngữ lịch sự và chuẩn mực.
