Xà lim

Xà lim(Danh từ)
Buồng hẹp để giam riêng từng người tù
A narrow cell used to hold an individual prisoner (a solitary prison cell)
单人囚室
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xà lim — English: (formal) ironwood, hardwood; (informal) không phổ biến. danh từ. Danh từ chỉ một loại gỗ rất cứng, nặng, chống mối mọt và chịu lực tốt, thường dùng làm cột, đóng tàu hoặc đồ mộc bền. Cách dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả vật liệu, kỹ thuật xây dựng hoặc mua bán gỗ; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng từ rút gọn trong giao tiếp hàng ngày.
xà lim — English: (formal) ironwood, hardwood; (informal) không phổ biến. danh từ. Danh từ chỉ một loại gỗ rất cứng, nặng, chống mối mọt và chịu lực tốt, thường dùng làm cột, đóng tàu hoặc đồ mộc bền. Cách dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả vật liệu, kỹ thuật xây dựng hoặc mua bán gỗ; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng từ rút gọn trong giao tiếp hàng ngày.
