Xả rác bừa bãi

Xả rác bừa bãi(Cụm từ)
Vứt rác một cách không ngăn nắp, không đúng nơi quy định.
To litter carelessly and indiscriminately.
随意乱扔垃圾,不分地点和整理。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Xả rác bừa bãi" trong tiếng Anh thường được dịch là "littering" (formal) hoặc "dumping trash everywhere" (informal). Cụm từ này là động từ chỉ hành động vứt rác không đúng nơi quy định hoặc một cách hỗn loạn. Thường dùng "littering" trong ngữ cảnh trang trọng, còn khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả thực tế, có thể dùng "dumping trash everywhere" để diễn đạt cách hành xử vô ý thức này.
"Xả rác bừa bãi" trong tiếng Anh thường được dịch là "littering" (formal) hoặc "dumping trash everywhere" (informal). Cụm từ này là động từ chỉ hành động vứt rác không đúng nơi quy định hoặc một cách hỗn loạn. Thường dùng "littering" trong ngữ cảnh trang trọng, còn khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả thực tế, có thể dùng "dumping trash everywhere" để diễn đạt cách hành xử vô ý thức này.
