ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xả rác bừa bãi trong tiếng Anh

Xả rác bừa bãi

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xả rác bừa bãi(Cụm từ)

01

Vứt rác một cách không ngăn nắp, không đúng nơi quy định.

To litter carelessly and indiscriminately.

随意乱扔垃圾,不分地点和整理。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xả rác bừa bãi/

"Xả rác bừa bãi" trong tiếng Anh thường được dịch là "littering" (formal) hoặc "dumping trash everywhere" (informal). Cụm từ này là động từ chỉ hành động vứt rác không đúng nơi quy định hoặc một cách hỗn loạn. Thường dùng "littering" trong ngữ cảnh trang trọng, còn khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả thực tế, có thể dùng "dumping trash everywhere" để diễn đạt cách hành xử vô ý thức này.

"Xả rác bừa bãi" trong tiếng Anh thường được dịch là "littering" (formal) hoặc "dumping trash everywhere" (informal). Cụm từ này là động từ chỉ hành động vứt rác không đúng nơi quy định hoặc một cách hỗn loạn. Thường dùng "littering" trong ngữ cảnh trang trọng, còn khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả thực tế, có thể dùng "dumping trash everywhere" để diễn đạt cách hành xử vô ý thức này.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.