ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xả thải trong tiếng Anh

Xả thải

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xả thải(Động từ)

01

Thải bỏ nước, khí, chất thải ra môi trường, thường là từ nhà máy, công trình

Dispose of waste water, gas, or other waste materials into the environment, usually from factories or installations

将废水、废气或其他废弃物排放到环境中,通常来自工厂或设施。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xả thải/

"Xả thải" trong tiếng Anh thường được dịch là "discharge" (formal) hoặc "dump" (informal). Đây là động từ chỉ hành động thải bỏ chất thải ra môi trường, như nước, khí hoặc rác. "Discharge" dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến quy định hoặc môi trường, còn "dump" mang tính không chính thức, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc vứt bỏ chất thải một cách không kiểm soát.

"Xả thải" trong tiếng Anh thường được dịch là "discharge" (formal) hoặc "dump" (informal). Đây là động từ chỉ hành động thải bỏ chất thải ra môi trường, như nước, khí hoặc rác. "Discharge" dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến quy định hoặc môi trường, còn "dump" mang tính không chính thức, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc vứt bỏ chất thải một cách không kiểm soát.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.