Xả thải

Xả thải(Động từ)
Thải bỏ nước, khí, chất thải ra môi trường, thường là từ nhà máy, công trình
Dispose of waste water, gas, or other waste materials into the environment, usually from factories or installations
将废水、废气或其他废弃物排放到环境中,通常来自工厂或设施。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Xả thải" trong tiếng Anh thường được dịch là "discharge" (formal) hoặc "dump" (informal). Đây là động từ chỉ hành động thải bỏ chất thải ra môi trường, như nước, khí hoặc rác. "Discharge" dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến quy định hoặc môi trường, còn "dump" mang tính không chính thức, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc vứt bỏ chất thải một cách không kiểm soát.
"Xả thải" trong tiếng Anh thường được dịch là "discharge" (formal) hoặc "dump" (informal). Đây là động từ chỉ hành động thải bỏ chất thải ra môi trường, như nước, khí hoặc rác. "Discharge" dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến quy định hoặc môi trường, còn "dump" mang tính không chính thức, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc vứt bỏ chất thải một cách không kiểm soát.
