Xắc cốt

Xắc cốt(Danh từ)
Túi bằng vải dày hoặc bằng da, đeo ở bên mình, để đựng giấy tờ, sổ sách, v.v.
A small bag or pouch made of thick fabric or leather, worn at the side to carry papers, notebooks, or personal documents (similar to a satchel or pouch)
一个小袋子,通常用厚布或皮革制成,侧挂用于携带文件或个人物品。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xắc cốt: English (formal) “graceful posture”; (informal) không phổ biến. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ tư thế, dáng đi hoặc vẻ bề ngoài mảnh mai, thanh thoát của người, thường mang nét duyên dáng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “graceful posture” trong văn viết trang trọng hoặc mô tả thẩm mỹ; không có tương đương thông dụng trong tiếng Anh đời thường, nơi người nói thường dùng “graceful” hoặc “poise” thay thế.
xắc cốt: English (formal) “graceful posture”; (informal) không phổ biến. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ tư thế, dáng đi hoặc vẻ bề ngoài mảnh mai, thanh thoát của người, thường mang nét duyên dáng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “graceful posture” trong văn viết trang trọng hoặc mô tả thẩm mỹ; không có tương đương thông dụng trong tiếng Anh đời thường, nơi người nói thường dùng “graceful” hoặc “poise” thay thế.
