ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xắc cốt trong tiếng Anh

Xắc cốt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xắc cốt(Danh từ)

01

Túi bằng vải dày hoặc bằng da, đeo ở bên mình, để đựng giấy tờ, sổ sách, v.v.

A small bag or pouch made of thick fabric or leather, worn at the side to carry papers, notebooks, or personal documents (similar to a satchel or pouch)

一个小袋子,通常用厚布或皮革制成,侧挂用于携带文件或个人物品。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xắc cốt/

xắc cốt: English (formal) “graceful posture”; (informal) không phổ biến. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ tư thế, dáng đi hoặc vẻ bề ngoài mảnh mai, thanh thoát của người, thường mang nét duyên dáng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “graceful posture” trong văn viết trang trọng hoặc mô tả thẩm mỹ; không có tương đương thông dụng trong tiếng Anh đời thường, nơi người nói thường dùng “graceful” hoặc “poise” thay thế.

xắc cốt: English (formal) “graceful posture”; (informal) không phổ biến. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ tư thế, dáng đi hoặc vẻ bề ngoài mảnh mai, thanh thoát của người, thường mang nét duyên dáng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “graceful posture” trong văn viết trang trọng hoặc mô tả thẩm mỹ; không có tương đương thông dụng trong tiếng Anh đời thường, nơi người nói thường dùng “graceful” hoặc “poise” thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.