ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xác định trong tiếng Anh

Xác định

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xác định(Tính từ)

01

Đã được biết hoặc được định trước một cách hoàn toàn rõ ràng, chính xác

Clearly and precisely known or decided; definite

明确的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Xác định(Động từ)

01

Đưa ra kết quả cụ thể, rõ ràng và chính xác sau khi nghiên cứu, tìm tòi, tính toán

To determine; to establish a clear, specific, and accurate result after studying, investigating, or calculating

确定

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Định rõ, vạch rõ một cách hợp lí để theo đó mà làm

To determine or establish clearly and reasonably so others can follow; to identify and set (a fact, plan, or goal) with certainty

明确确定

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xác định/

xác định — English: determine (formal), identify (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tìm ra, khẳng định hoặc làm rõ bản chất, vị trí, mục tiêu của điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “determine” khi cần văn phong trang trọng, kỹ thuật hoặc pháp lý; dùng “identify” trong giao tiếp hàng ngày khi nhận biết hoặc nêu danh tính, và tránh lẫn lộn khi cần thủ tục chính thức.

xác định — English: determine (formal), identify (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tìm ra, khẳng định hoặc làm rõ bản chất, vị trí, mục tiêu của điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “determine” khi cần văn phong trang trọng, kỹ thuật hoặc pháp lý; dùng “identify” trong giao tiếp hàng ngày khi nhận biết hoặc nêu danh tính, và tránh lẫn lộn khi cần thủ tục chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.