Xác định

Xác định(Tính từ)
Đã được biết hoặc được định trước một cách hoàn toàn rõ ràng, chính xác
Clearly and precisely known or decided; definite
明确的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xác định(Động từ)
Đưa ra kết quả cụ thể, rõ ràng và chính xác sau khi nghiên cứu, tìm tòi, tính toán
To determine; to establish a clear, specific, and accurate result after studying, investigating, or calculating
确定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Định rõ, vạch rõ một cách hợp lí để theo đó mà làm
To determine or establish clearly and reasonably so others can follow; to identify and set (a fact, plan, or goal) with certainty
明确确定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xác định — English: determine (formal), identify (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tìm ra, khẳng định hoặc làm rõ bản chất, vị trí, mục tiêu của điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “determine” khi cần văn phong trang trọng, kỹ thuật hoặc pháp lý; dùng “identify” trong giao tiếp hàng ngày khi nhận biết hoặc nêu danh tính, và tránh lẫn lộn khi cần thủ tục chính thức.
xác định — English: determine (formal), identify (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tìm ra, khẳng định hoặc làm rõ bản chất, vị trí, mục tiêu của điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “determine” khi cần văn phong trang trọng, kỹ thuật hoặc pháp lý; dùng “identify” trong giao tiếp hàng ngày khi nhận biết hoặc nêu danh tính, và tránh lẫn lộn khi cần thủ tục chính thức.
