Xác lập

Xác lập(Động từ)
Lập nên trên cơ sở vững chắc
To establish firmly; to set up on a solid foundation
确立
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xác lập (establish) (formal) — động từ chỉ hành động thiết lập, định rõ hoặc khẳng định một trạng thái, nguyên tắc, quyền hoặc hệ thống. Dùng trong văn viết, báo cáo, pháp luật, quản lý khi cần diễn đạt việc tạo dựng, ban hành chính thức hoặc làm rõ tính hợp lệ; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ ngắn gọn hơn như “thiết lập” hoặc “lập”.
xác lập (establish) (formal) — động từ chỉ hành động thiết lập, định rõ hoặc khẳng định một trạng thái, nguyên tắc, quyền hoặc hệ thống. Dùng trong văn viết, báo cáo, pháp luật, quản lý khi cần diễn đạt việc tạo dựng, ban hành chính thức hoặc làm rõ tính hợp lệ; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ ngắn gọn hơn như “thiết lập” hoặc “lập”.
