ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xác lập trong tiếng Anh

Xác lập

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xác lập(Động từ)

01

Lập nên trên cơ sở vững chắc

To establish firmly; to set up on a solid foundation

确立

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xác lập/

xác lập (establish) (formal) — động từ chỉ hành động thiết lập, định rõ hoặc khẳng định một trạng thái, nguyên tắc, quyền hoặc hệ thống. Dùng trong văn viết, báo cáo, pháp luật, quản lý khi cần diễn đạt việc tạo dựng, ban hành chính thức hoặc làm rõ tính hợp lệ; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ ngắn gọn hơn như “thiết lập” hoặc “lập”.

xác lập (establish) (formal) — động từ chỉ hành động thiết lập, định rõ hoặc khẳng định một trạng thái, nguyên tắc, quyền hoặc hệ thống. Dùng trong văn viết, báo cáo, pháp luật, quản lý khi cần diễn đạt việc tạo dựng, ban hành chính thức hoặc làm rõ tính hợp lệ; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói thường chọn từ ngắn gọn hơn như “thiết lập” hoặc “lập”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.