ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xác minh trong tiếng Anh

Xác minh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xác minh(Động từ)

01

Làm cho rõ sự thật qua thực tế và chứng cớ cụ thể

To verify; to make something clear or confirm its truth using facts and concrete evidence

验证

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xác minh/

xác minh: verify, confirm (formal). động từ chỉ hành động kiểm tra, đối chiếu thông tin hoặc tài liệu để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ. Dùng trong văn viết, công việc hành chính, pháp lý hoặc khi cần độ tin cậy cao; thay thế thông tục như “kiểm tra” khi muốn trang trọng. Không dùng để chỉ kiểm tra sơ bộ hoặc thăm dò thông tin không chính thức.

xác minh: verify, confirm (formal). động từ chỉ hành động kiểm tra, đối chiếu thông tin hoặc tài liệu để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ. Dùng trong văn viết, công việc hành chính, pháp lý hoặc khi cần độ tin cậy cao; thay thế thông tục như “kiểm tra” khi muốn trang trọng. Không dùng để chỉ kiểm tra sơ bộ hoặc thăm dò thông tin không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.