Xác nhận

Xác nhận(Động từ)
Thừa nhận là đúng sự thật
To confirm; to acknowledge as true or correct
确认
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xác nhận — confirm (formal), verify/check (informal). Động từ chỉ hành động khẳng định một thông tin, sự kiện hoặc danh tính là đúng, chính thức hoặc đã được chấp thuận. Dùng khi cần chứng thực tài liệu, thông báo, đặt chỗ hoặc trả lời chính thức; dạng chính thức thích hợp trong văn bản, email, thủ tục hành chính; dạng không chính thức dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc kiểm tra nhanh giữa bạn bè, đồng nghiệp.
xác nhận — confirm (formal), verify/check (informal). Động từ chỉ hành động khẳng định một thông tin, sự kiện hoặc danh tính là đúng, chính thức hoặc đã được chấp thuận. Dùng khi cần chứng thực tài liệu, thông báo, đặt chỗ hoặc trả lời chính thức; dạng chính thức thích hợp trong văn bản, email, thủ tục hành chính; dạng không chính thức dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc kiểm tra nhanh giữa bạn bè, đồng nghiệp.
