ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xác nhận trong tiếng Anh

Xác nhận

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xác nhận(Động từ)

01

Thừa nhận là đúng sự thật

To confirm; to acknowledge as true or correct

确认

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xác nhận/

xác nhận — confirm (formal), verify/check (informal). Động từ chỉ hành động khẳng định một thông tin, sự kiện hoặc danh tính là đúng, chính thức hoặc đã được chấp thuận. Dùng khi cần chứng thực tài liệu, thông báo, đặt chỗ hoặc trả lời chính thức; dạng chính thức thích hợp trong văn bản, email, thủ tục hành chính; dạng không chính thức dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc kiểm tra nhanh giữa bạn bè, đồng nghiệp.

xác nhận — confirm (formal), verify/check (informal). Động từ chỉ hành động khẳng định một thông tin, sự kiện hoặc danh tính là đúng, chính thức hoặc đã được chấp thuận. Dùng khi cần chứng thực tài liệu, thông báo, đặt chỗ hoặc trả lời chính thức; dạng chính thức thích hợp trong văn bản, email, thủ tục hành chính; dạng không chính thức dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc kiểm tra nhanh giữa bạn bè, đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.