Xác suất

Xác suất(Danh từ)
Số đo phần chắc của một biến cố ngẫu nhiên
Probability — a measure of how likely a random event is to occur
概率
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xác suất: (formal) probability. Danh từ. Định nghĩa ngắn: độ lớn thể hiện khả năng một sự kiện xảy ra, thường biểu diễn bằng số từ 0 đến 1 hoặc tỉ lệ phần trăm. Dùng trong ngôn ngữ học thuật, thống kê, toán học và báo cáo khoa học. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “khả năng” thay thế khi muốn diễn đạt đơn giản hơn.
xác suất: (formal) probability. Danh từ. Định nghĩa ngắn: độ lớn thể hiện khả năng một sự kiện xảy ra, thường biểu diễn bằng số từ 0 đến 1 hoặc tỉ lệ phần trăm. Dùng trong ngôn ngữ học thuật, thống kê, toán học và báo cáo khoa học. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “khả năng” thay thế khi muốn diễn đạt đơn giản hơn.
