ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xác suất trong tiếng Anh

Xác suất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xác suất(Danh từ)

01

Số đo phần chắc của một biến cố ngẫu nhiên

Probability — a measure of how likely a random event is to occur

概率

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xác suất/

xác suất: (formal) probability. Danh từ. Định nghĩa ngắn: độ lớn thể hiện khả năng một sự kiện xảy ra, thường biểu diễn bằng số từ 0 đến 1 hoặc tỉ lệ phần trăm. Dùng trong ngôn ngữ học thuật, thống kê, toán học và báo cáo khoa học. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “khả năng” thay thế khi muốn diễn đạt đơn giản hơn.

xác suất: (formal) probability. Danh từ. Định nghĩa ngắn: độ lớn thể hiện khả năng một sự kiện xảy ra, thường biểu diễn bằng số từ 0 đến 1 hoặc tỉ lệ phần trăm. Dùng trong ngôn ngữ học thuật, thống kê, toán học và báo cáo khoa học. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “khả năng” thay thế khi muốn diễn đạt đơn giản hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.