ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xác xơ trong tiếng Anh

Xác xơ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xác xơ(Tính từ)

01

Như xơ xác

Shabby and desolate; appearing neglected, forlorn, or rundown (like “xơ xác” in Vietnamese)

破旧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xác xơ/

(formal) ragged; (informal) scraggly. Tính từ. “xác xơ” mô tả trạng thái gầy gò, héo hon hoặc lộn xộn, thiếu sức sống, thường về người, cảnh vật hay đồ vật. Dùng hình ảnh hóa trong văn viết hoặc mô tả khách quan; dùng (formal) khi cần diễn đạt trang trọng, mô tả y tế hoặc báo chí, dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét nhanh về ngoại hình, cảnh vật hoặc trạng thái thiếu sinh khí.

(formal) ragged; (informal) scraggly. Tính từ. “xác xơ” mô tả trạng thái gầy gò, héo hon hoặc lộn xộn, thiếu sức sống, thường về người, cảnh vật hay đồ vật. Dùng hình ảnh hóa trong văn viết hoặc mô tả khách quan; dùng (formal) khi cần diễn đạt trang trọng, mô tả y tế hoặc báo chí, dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét nhanh về ngoại hình, cảnh vật hoặc trạng thái thiếu sinh khí.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.