Xám

Xám(Tính từ)
Có màu trung gian giữa đen và trắng, như màu của tro
Gray (having a color between black and white, like ash)
灰色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xám — gray/grey (formal). Tính từ. Từ miêu tả màu giữa đen và trắng, sáng tối thay đổi tùy ánh sáng; cũng dùng cho tóc, mây, bề mặt vật thể. Dùng trong văn viết, mô tả chính thức hoặc kỹ thuật. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế như “màu xỉn” hoặc “màu tro”. Chọn “xám” khi cần chỉ màu chính xác, dùng từ thay thế khi nói nhẹ, thân mật.
xám — gray/grey (formal). Tính từ. Từ miêu tả màu giữa đen và trắng, sáng tối thay đổi tùy ánh sáng; cũng dùng cho tóc, mây, bề mặt vật thể. Dùng trong văn viết, mô tả chính thức hoặc kỹ thuật. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế như “màu xỉn” hoặc “màu tro”. Chọn “xám” khi cần chỉ màu chính xác, dùng từ thay thế khi nói nhẹ, thân mật.
