Xâm hại

Xâm hại (Động từ)
Xâm phạm đến khiến cho bị tổn hại
To harm or damage someone or something by violating or intruding on them; to cause injury or impairment through intrusion or abuse (e.g., to violate, to harm, to injure).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xâm hại — (formal) to assault, to abuse; (informal) to harm/violate. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc quyền lợi của người khác, thường liên quan bạo lực, lạm dụng tình dục hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản pháp lý, báo chí; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc diễn đạt nhẹ hơn về tổn hại.
xâm hại — (formal) to assault, to abuse; (informal) to harm/violate. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc quyền lợi của người khác, thường liên quan bạo lực, lạm dụng tình dục hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản pháp lý, báo chí; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc diễn đạt nhẹ hơn về tổn hại.
