ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xâm hại trong tiếng Anh

Xâm hại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xâm hại (Động từ)

01

Xâm phạm đến khiến cho bị tổn hại

To harm or damage someone or something by violating or intruding on them; to cause injury or impairment through intrusion or abuse (e.g., to violate, to harm, to injure).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xâm hại/

xâm hại — (formal) to assault, to abuse; (informal) to harm/violate. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc quyền lợi của người khác, thường liên quan bạo lực, lạm dụng tình dục hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản pháp lý, báo chí; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc diễn đạt nhẹ hơn về tổn hại.

xâm hại — (formal) to assault, to abuse; (informal) to harm/violate. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc quyền lợi của người khác, thường liên quan bạo lực, lạm dụng tình dục hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản pháp lý, báo chí; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc diễn đạt nhẹ hơn về tổn hại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.