Xầm xì

Xầm xì(Động từ)
Như thầm thì
To whisper; to speak in a low, hushed voice as if murmuring
低声说话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bàn tán riêng với nhau, không nói công khai ra
To mutter or whisper to each other; to talk quietly or privately (often to gossip) without speaking out loud
悄悄说话,秘密交流
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xầm xì — (informal) mutter, whisper; (formal) murmur. Từ xầm xì là trạng thái nói nhỏ, lẩm bẩm, thường kèm bực tức hoặc bí mật; thuộc động từ. Định nghĩa ngắn: nói thầm, lẩm bẩm không rõ để bày tỏ ý không hài lòng hoặc trao đổi bí mật. Hướng dùng: dùng (formal) khi cần diễn tả hành vi nhẹ nhàng, khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc tiêu cực.
xầm xì — (informal) mutter, whisper; (formal) murmur. Từ xầm xì là trạng thái nói nhỏ, lẩm bẩm, thường kèm bực tức hoặc bí mật; thuộc động từ. Định nghĩa ngắn: nói thầm, lẩm bẩm không rõ để bày tỏ ý không hài lòng hoặc trao đổi bí mật. Hướng dùng: dùng (formal) khi cần diễn tả hành vi nhẹ nhàng, khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc tiêu cực.
