ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xầm xì trong tiếng Anh

Xầm xì

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xầm xì(Động từ)

01

Như thầm thì

To whisper; to speak in a low, hushed voice as if murmuring

低声说话

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bàn tán riêng với nhau, không nói công khai ra

To mutter or whisper to each other; to talk quietly or privately (often to gossip) without speaking out loud

悄悄说话,秘密交流

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xầm xì/

xầm xì — (informal) mutter, whisper; (formal) murmur. Từ xầm xì là trạng thái nói nhỏ, lẩm bẩm, thường kèm bực tức hoặc bí mật; thuộc động từ. Định nghĩa ngắn: nói thầm, lẩm bẩm không rõ để bày tỏ ý không hài lòng hoặc trao đổi bí mật. Hướng dùng: dùng (formal) khi cần diễn tả hành vi nhẹ nhàng, khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc tiêu cực.

xầm xì — (informal) mutter, whisper; (formal) murmur. Từ xầm xì là trạng thái nói nhỏ, lẩm bẩm, thường kèm bực tức hoặc bí mật; thuộc động từ. Định nghĩa ngắn: nói thầm, lẩm bẩm không rõ để bày tỏ ý không hài lòng hoặc trao đổi bí mật. Hướng dùng: dùng (formal) khi cần diễn tả hành vi nhẹ nhàng, khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc tiêu cực.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.