Xanh

Xanh(Danh từ)
Dụng cụ dùng để xào nấu thức ăn, thường bằng đồng, đáy bằng, thành đứng, có hai quai
Wok — a cooking pan, usually made of metal with a flat bottom, straight sides, and two handles, used for stir-frying and other cooking
炒锅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miền rừng núi, dùng để chỉ khu căn cứ cách mạng trong thời kì kháng chiến chống Mĩ
The mountain and forest areas used as revolutionary base or guerilla stronghold (during the anti-American resistance) — often called “the green zone” or “the forest base”
革命根据地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xanh(Tính từ)
Có màu như màu của lá cây, của nước biển
Having the color of leaves or the sea; green or blue-green (the usual word for the color green as seen in plants and some bodies of water)
绿色的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[quả cây] chưa chín [vỏ vẫn còn xanh, chưa chuyển sang màu vàng hoặc đỏ]
(of fruit) not ripe; still green on the outside (skin remains green and has not turned yellow or red)
未熟的水果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[người, tuổi đời] còn trẻ
Young; inexperienced (used to describe a person who is still young or lacks experience)
年轻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: green (formal); cool/bluey (informal). Tính từ: xanh diễn tả màu giữa lam và vàng, thường gợi liên tưởng đến lá cây, cỏ, hoặc biển nhẹ. Động từ (ít dùng): xanh hóa, trở nên xanh. Định nghĩa ngắn: màu của thực vật tươi hoặc sắc mát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong miêu tả màu, nghệ thuật, khoa học; dùng (informal) khi tả cảm giác mát, tông màu nhẹ, hoặc trong ngôn ngữ đời thường.
English: green (formal); cool/bluey (informal). Tính từ: xanh diễn tả màu giữa lam và vàng, thường gợi liên tưởng đến lá cây, cỏ, hoặc biển nhẹ. Động từ (ít dùng): xanh hóa, trở nên xanh. Định nghĩa ngắn: màu của thực vật tươi hoặc sắc mát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong miêu tả màu, nghệ thuật, khoa học; dùng (informal) khi tả cảm giác mát, tông màu nhẹ, hoặc trong ngôn ngữ đời thường.
