ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xào trong tiếng Anh

Xào

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xào (Động từ)

01

Làm chín thức ăn bằng cách đảo đều với dầu mỡ và mắm muối trên bếp lửa

To stir-fry — cook food quickly in a pan or wok by stirring it with oil and seasonings over high heat

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xào/

xào — English: stir-fry (formal), sauté/pan-fry (informal). Động từ: xào là động từ chỉ kỹ thuật nấu ăn bằng cách đảo nhanh thực phẩm trên chảo nóng với chút dầu hoặc mỡ để chín và giữ độ giòn. Dùng dạng chính thức “stir-fry” trong tài liệu ẩm thực, công thức; có thể dùng “sauté” hoặc “pan-fry” khi nói thân mật hoặc mô tả thao tác bếp chung.

xào — English: stir-fry (formal), sauté/pan-fry (informal). Động từ: xào là động từ chỉ kỹ thuật nấu ăn bằng cách đảo nhanh thực phẩm trên chảo nóng với chút dầu hoặc mỡ để chín và giữ độ giòn. Dùng dạng chính thức “stir-fry” trong tài liệu ẩm thực, công thức; có thể dùng “sauté” hoặc “pan-fry” khi nói thân mật hoặc mô tả thao tác bếp chung.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.