Xáo trộn

Xáo trộn(Động từ)
Làm cho mọi thứ lẫn vào nhau lung tung lên, không còn phân biệt được nữa
To mix up or jumble things so they become confused and indistinguishable
混乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xáo trộn — (formal) disturb/disrupt; (informal) upset — động từ chỉ hành động làm rối, thay đổi trật tự hoặc trạng thái bình thường. Nghĩa phổ biến: làm cho một hệ thống, công việc, cảm xúc hoặc suy nghĩ không còn ổn định hay có trật tự. Dùng dạng formal khi nói về tổ chức, quy trình, dữ liệu hoặc môi trường; dùng informal khi nói về cảm xúc, mối quan hệ hoặc trạng thái cá nhân.
xáo trộn — (formal) disturb/disrupt; (informal) upset — động từ chỉ hành động làm rối, thay đổi trật tự hoặc trạng thái bình thường. Nghĩa phổ biến: làm cho một hệ thống, công việc, cảm xúc hoặc suy nghĩ không còn ổn định hay có trật tự. Dùng dạng formal khi nói về tổ chức, quy trình, dữ liệu hoặc môi trường; dùng informal khi nói về cảm xúc, mối quan hệ hoặc trạng thái cá nhân.
