ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xào xạc trong tiếng Anh

Xào xạc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xào xạc(Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng như tiếng lá cây lay động va chạm nhẹ vào nhau

Rustling — an onomatopoeic adjective describing the soft sound of leaves or paper lightly brushing or moving against each other

沙沙声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xào xạc/

(formal) rustling; (informal) sussurro—từ onomatopoeia tiếng Anh hiếm dùng, danh từ/động từ. Xào xạc mô tả âm thanh nhẹ, lách cách của lá, giấy hoặc vật nhỏ chuyển động, tạo tiếng rì rầm đều đều. Dùng trong văn viết, miêu tả thiên nhiên hoặc cảnh tĩnh lặng để gợi cảm giác; chọn dạng formal khi dịch sang tiếng Anh chuẩn, informal khi muốn nhấn mạnh âm thanh sinh động, thân mật trong hội thoại hoặc văn học.

(formal) rustling; (informal) sussurro—từ onomatopoeia tiếng Anh hiếm dùng, danh từ/động từ. Xào xạc mô tả âm thanh nhẹ, lách cách của lá, giấy hoặc vật nhỏ chuyển động, tạo tiếng rì rầm đều đều. Dùng trong văn viết, miêu tả thiên nhiên hoặc cảnh tĩnh lặng để gợi cảm giác; chọn dạng formal khi dịch sang tiếng Anh chuẩn, informal khi muốn nhấn mạnh âm thanh sinh động, thân mật trong hội thoại hoặc văn học.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.