Xắp

Xắp(Tính từ)
[nước] ở mức mấp mé, gần ngập
(of water) at the brim; nearly overflowing; just about to flood — e.g., water level that is almost covering something
水快要溢出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xắp(Trạng từ)
[làm việc gì] một cách tạm thời vì không phải là việc chính và không có điều kiện làm thường xuyên
Temporarily; doing something on the side or as a short-term, non-main activity (not done regularly or as a primary job)
临时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) arrange; (informal) sắp xếp. Từ xắp là động từ chỉ hành động tổ chức hoặc đặt đồ vật, công việc theo trật tự, chuẩn bị cho sự kiện hoặc giai đoạn mới. Nghĩa phổ biến là “sắp đặt, sắp xếp, chuẩn bị.” Dùng hình thức chính thức khi viết hoặc nói trang trọng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, đồng nghiệp thân quen.
(formal) arrange; (informal) sắp xếp. Từ xắp là động từ chỉ hành động tổ chức hoặc đặt đồ vật, công việc theo trật tự, chuẩn bị cho sự kiện hoặc giai đoạn mới. Nghĩa phổ biến là “sắp đặt, sắp xếp, chuẩn bị.” Dùng hình thức chính thức khi viết hoặc nói trang trọng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, đồng nghiệp thân quen.
