ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xắp trong tiếng Anh

Xắp

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xắp(Tính từ)

01

[nước] ở mức mấp mé, gần ngập

(of water) at the brim; nearly overflowing; just about to flood — e.g., water level that is almost covering something

水快要溢出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Xắp(Trạng từ)

01

[làm việc gì] một cách tạm thời vì không phải là việc chính và không có điều kiện làm thường xuyên

Temporarily; doing something on the side or as a short-term, non-main activity (not done regularly or as a primary job)

临时

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xắp/

(formal) arrange; (informal) sắp xếp. Từ xắp là động từ chỉ hành động tổ chức hoặc đặt đồ vật, công việc theo trật tự, chuẩn bị cho sự kiện hoặc giai đoạn mới. Nghĩa phổ biến là “sắp đặt, sắp xếp, chuẩn bị.” Dùng hình thức chính thức khi viết hoặc nói trang trọng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, đồng nghiệp thân quen.

(formal) arrange; (informal) sắp xếp. Từ xắp là động từ chỉ hành động tổ chức hoặc đặt đồ vật, công việc theo trật tự, chuẩn bị cho sự kiện hoặc giai đoạn mới. Nghĩa phổ biến là “sắp đặt, sắp xếp, chuẩn bị.” Dùng hình thức chính thức khi viết hoặc nói trang trọng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, đồng nghiệp thân quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.