Xập xệ

Xập xệ(Tính từ)
Vẻ lôi thôi, tồi tàn.
Shabby; looking untidy or run-down
破旧的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) shabby; (informal) scruffy — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái xuống cấp, bẩn thỉu hoặc thiếu chỉnh tề: đồ đạc, quần áo, nhà cửa trông cũ nát, xơ xác. Dùng dạng formal khi mô tả văn bản, báo cáo hoặc đánh giá trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật về ngoại hình quần áo, nơi ở hoặc người trông luộm thuộm.
(formal) shabby; (informal) scruffy — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái xuống cấp, bẩn thỉu hoặc thiếu chỉnh tề: đồ đạc, quần áo, nhà cửa trông cũ nát, xơ xác. Dùng dạng formal khi mô tả văn bản, báo cáo hoặc đánh giá trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật về ngoại hình quần áo, nơi ở hoặc người trông luộm thuộm.
