ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xập xệ trong tiếng Anh

Xập xệ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xập xệ(Tính từ)

01

Vẻ lôi thôi, tồi tàn.

Shabby; looking untidy or run-down

破旧的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xập xệ/

(formal) shabby; (informal) scruffy — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái xuống cấp, bẩn thỉu hoặc thiếu chỉnh tề: đồ đạc, quần áo, nhà cửa trông cũ nát, xơ xác. Dùng dạng formal khi mô tả văn bản, báo cáo hoặc đánh giá trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật về ngoại hình quần áo, nơi ở hoặc người trông luộm thuộm.

(formal) shabby; (informal) scruffy — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái xuống cấp, bẩn thỉu hoặc thiếu chỉnh tề: đồ đạc, quần áo, nhà cửa trông cũ nát, xơ xác. Dùng dạng formal khi mô tả văn bản, báo cáo hoặc đánh giá trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật về ngoại hình quần áo, nơi ở hoặc người trông luộm thuộm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.