Xấu

Xấu(Tính từ)
Có hình thức, vẻ ngoài khó coi, gây cảm giác khó chịu, làm cho không muốn nhìn ngắm
Ugly — having an unpleasant appearance; not attractive and causing discomfort or making people not want to look
丑陋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có phẩm chất kém, giá trị thấp
Bad, of poor quality; low-quality or inferior
劣质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc loại có thể gây hại, mang lại điều không hay, đáng phải dè chừng
Harmful; likely to cause trouble or danger; something to be cautious of
有害的; 不好的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trái với đạo đức, đáng chê trách, đáng xấu hổ
Bad; morally wrong, blameworthy, or shameful — used to describe actions or behavior that go against moral standards or are worthy of criticism (e.g., a bad deed, shameful behavior).
坏的;不道德的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xấu — (formal) bad; (informal) ugly/awful: tính từ. Tính từ chỉ điều tiêu cực, không tốt về chất lượng, ngoại hình hoặc hành vi. Dùng để mô tả tình huống, sản phẩm, thái độ hoặc vẻ ngoài: 'xấu' formal khi nói lịch sự về chất lượng hoặc kết quả; dùng informal khi chỉ ngoại hình, cảm xúc mạnh hoặc chê bai thân mật. Tránh lạm dụng trong bối cảnh trang trọng.
xấu — (formal) bad; (informal) ugly/awful: tính từ. Tính từ chỉ điều tiêu cực, không tốt về chất lượng, ngoại hình hoặc hành vi. Dùng để mô tả tình huống, sản phẩm, thái độ hoặc vẻ ngoài: 'xấu' formal khi nói lịch sự về chất lượng hoặc kết quả; dùng informal khi chỉ ngoại hình, cảm xúc mạnh hoặc chê bai thân mật. Tránh lạm dụng trong bối cảnh trang trọng.
