ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xấu trong tiếng Anh

Xấu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xấu(Tính từ)

01

Có hình thức, vẻ ngoài khó coi, gây cảm giác khó chịu, làm cho không muốn nhìn ngắm

Ugly — having an unpleasant appearance; not attractive and causing discomfort or making people not want to look

丑陋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có phẩm chất kém, giá trị thấp

Bad, of poor quality; low-quality or inferior

劣质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thuộc loại có thể gây hại, mang lại điều không hay, đáng phải dè chừng

Harmful; likely to cause trouble or danger; something to be cautious of

有害的; 不好的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trái với đạo đức, đáng chê trách, đáng xấu hổ

Bad; morally wrong, blameworthy, or shameful — used to describe actions or behavior that go against moral standards or are worthy of criticism (e.g., a bad deed, shameful behavior).

坏的;不道德的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xấu/

xấu — (formal) bad; (informal) ugly/awful: tính từ. Tính từ chỉ điều tiêu cực, không tốt về chất lượng, ngoại hình hoặc hành vi. Dùng để mô tả tình huống, sản phẩm, thái độ hoặc vẻ ngoài: 'xấu' formal khi nói lịch sự về chất lượng hoặc kết quả; dùng informal khi chỉ ngoại hình, cảm xúc mạnh hoặc chê bai thân mật. Tránh lạm dụng trong bối cảnh trang trọng.

xấu — (formal) bad; (informal) ugly/awful: tính từ. Tính từ chỉ điều tiêu cực, không tốt về chất lượng, ngoại hình hoặc hành vi. Dùng để mô tả tình huống, sản phẩm, thái độ hoặc vẻ ngoài: 'xấu' formal khi nói lịch sự về chất lượng hoặc kết quả; dùng informal khi chỉ ngoại hình, cảm xúc mạnh hoặc chê bai thân mật. Tránh lạm dụng trong bối cảnh trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.