Xấu hổ

Xấu hổ(Động từ)
Cảm thấy hổ thẹn khi thấy mình có lỗi hoặc kém cỏi trước người khác
To feel ashamed or embarrassed because you think you have done something wrong or appear inferior in front of others.
感到羞愧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngượng ngùng, e thẹn
To feel embarrassed or shy; to feel awkward and self-conscious
感到羞愧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xấu hổ(Danh từ)
Cây nhỏ mọc hoang, thân có gai, hoa màu đỏ tía, lá kép lông chim, thường khép lại khi bị đụng đến
Mimosa (a small wild shrub with prickly stems, feathery compound leaves that fold or close when touched, and pinkish-red flowers)
羞愧的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) embarrassed, ashamed; (informal) shy, mortified. tính từ diễn tả cảm giác ngại ngùng, bẽ mặt hoặc có lỗi khi bị phê phán hoặc khi làm điều sai. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng để chỉ xấu hổ vì lỗi lầm; dùng dạng thân mật khi tả cảm xúc ngại ngùng, e thẹn trong cuộc sống hàng ngày hoặc khi bị trêu đùa.
(formal) embarrassed, ashamed; (informal) shy, mortified. tính từ diễn tả cảm giác ngại ngùng, bẽ mặt hoặc có lỗi khi bị phê phán hoặc khi làm điều sai. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng để chỉ xấu hổ vì lỗi lầm; dùng dạng thân mật khi tả cảm xúc ngại ngùng, e thẹn trong cuộc sống hàng ngày hoặc khi bị trêu đùa.
