ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xấu hổ trong tiếng Anh

Xấu hổ

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xấu hổ(Động từ)

01

Cảm thấy hổ thẹn khi thấy mình có lỗi hoặc kém cỏi trước người khác

To feel ashamed or embarrassed because you think you have done something wrong or appear inferior in front of others.

感到羞愧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngượng ngùng, e thẹn

To feel embarrassed or shy; to feel awkward and self-conscious

感到羞愧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Xấu hổ(Danh từ)

01

Cây nhỏ mọc hoang, thân có gai, hoa màu đỏ tía, lá kép lông chim, thường khép lại khi bị đụng đến

Mimosa (a small wild shrub with prickly stems, feathery compound leaves that fold or close when touched, and pinkish-red flowers)

羞愧的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xấu hổ/

(formal) embarrassed, ashamed; (informal) shy, mortified. tính từ diễn tả cảm giác ngại ngùng, bẽ mặt hoặc có lỗi khi bị phê phán hoặc khi làm điều sai. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng để chỉ xấu hổ vì lỗi lầm; dùng dạng thân mật khi tả cảm xúc ngại ngùng, e thẹn trong cuộc sống hàng ngày hoặc khi bị trêu đùa.

(formal) embarrassed, ashamed; (informal) shy, mortified. tính từ diễn tả cảm giác ngại ngùng, bẽ mặt hoặc có lỗi khi bị phê phán hoặc khi làm điều sai. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng để chỉ xấu hổ vì lỗi lầm; dùng dạng thân mật khi tả cảm xúc ngại ngùng, e thẹn trong cuộc sống hàng ngày hoặc khi bị trêu đùa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.