Xấu tay

Xấu tay(Danh từ)
Không may mắn trong việc thuê người hay nuôi súc vật.
Unlucky in hiring or keeping people or animals — having poor luck with employees, workers, or livestock (e.g., they often leave, fail, or die).
雇人运气差
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xấu tay — English: unlucky (formal) / clumsy, unlucky at tasks (informal). (tính từ) Tính từ miêu tả người hay gặp rủi ro, kém may mắn hoặc vụng về khiến việc thất bại; thường dùng cho tình huống cá nhân hoặc kết quả công việc. Dùng dạng trang trọng khi nói về vận may, tình huống chính thức; dùng dạng thông tục khi nhận xét thân mật, hài hước về sự vụng về hoặc chuỗi rủi ro cá nhân.
xấu tay — English: unlucky (formal) / clumsy, unlucky at tasks (informal). (tính từ) Tính từ miêu tả người hay gặp rủi ro, kém may mắn hoặc vụng về khiến việc thất bại; thường dùng cho tình huống cá nhân hoặc kết quả công việc. Dùng dạng trang trọng khi nói về vận may, tình huống chính thức; dùng dạng thông tục khi nhận xét thân mật, hài hước về sự vụng về hoặc chuỗi rủi ro cá nhân.
