Xây dựng cơ bản

Xây dựng cơ bản(Động từ)
Cải tạo, mở rộng những công trình đang sử dụng.
To renovate or upgrade existing buildings or structures (to improve, expand, or modernize facilities that are already in use)
翻新现有建筑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xây dựng cơ bản — English: construction (formal), basic construction (informal). cụm danh từ. Chỉ hoạt động xây dựng cơ bản như nền móng, khung, tường và hệ thống hạ tầng ban đầu của công trình. Sử dụng dạng chính thức trong văn bản chuyên ngành, hợp đồng, báo cáo kỹ thuật; dùng cách nói thông dụng khi giải thích sơ lược hoặc nói chuyện hàng ngày về phần cơ bản của công trình.
xây dựng cơ bản — English: construction (formal), basic construction (informal). cụm danh từ. Chỉ hoạt động xây dựng cơ bản như nền móng, khung, tường và hệ thống hạ tầng ban đầu của công trình. Sử dụng dạng chính thức trong văn bản chuyên ngành, hợp đồng, báo cáo kỹ thuật; dùng cách nói thông dụng khi giải thích sơ lược hoặc nói chuyện hàng ngày về phần cơ bản của công trình.
