ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xe cần cẩu trong tiếng Anh

Xe cần cẩu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xe cần cẩu(Danh từ)

01

Loại xe chuyên dùng có cần cẩu để nâng, hạ và di chuyển vật nặng.

A vehicle equipped with a crane (a long lifting arm) used to lift, lower, and move heavy objects; commonly called a crane truck or mobile crane.

带起重机的车辆,用于搬运重物。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xe cần cẩu/

(formal) crane — (informal) cần cẩu; danh từ. Xe cần cẩu là phương tiện cơ giới có cần dài và móc hoặc gầu, dùng để nâng, hạ và di chuyển vật nặng trên công trường xây dựng hoặc bến cảng. Danh từ chỉ loại phương tiện chuyên dụng cho công việc bốc xếp, lắp dựng kết cấu. Dùng dạng chính thức khi viết báo, hợp đồng kỹ thuật; dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc trên công trường.

(formal) crane — (informal) cần cẩu; danh từ. Xe cần cẩu là phương tiện cơ giới có cần dài và móc hoặc gầu, dùng để nâng, hạ và di chuyển vật nặng trên công trường xây dựng hoặc bến cảng. Danh từ chỉ loại phương tiện chuyên dụng cho công việc bốc xếp, lắp dựng kết cấu. Dùng dạng chính thức khi viết báo, hợp đồng kỹ thuật; dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc trên công trường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.