Xe cần cẩu

Xe cần cẩu(Danh từ)
Loại xe chuyên dùng có cần cẩu để nâng, hạ và di chuyển vật nặng.
A vehicle equipped with a crane (a long lifting arm) used to lift, lower, and move heavy objects; commonly called a crane truck or mobile crane.
带起重机的车辆,用于搬运重物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) crane — (informal) cần cẩu; danh từ. Xe cần cẩu là phương tiện cơ giới có cần dài và móc hoặc gầu, dùng để nâng, hạ và di chuyển vật nặng trên công trường xây dựng hoặc bến cảng. Danh từ chỉ loại phương tiện chuyên dụng cho công việc bốc xếp, lắp dựng kết cấu. Dùng dạng chính thức khi viết báo, hợp đồng kỹ thuật; dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc trên công trường.
(formal) crane — (informal) cần cẩu; danh từ. Xe cần cẩu là phương tiện cơ giới có cần dài và móc hoặc gầu, dùng để nâng, hạ và di chuyển vật nặng trên công trường xây dựng hoặc bến cảng. Danh từ chỉ loại phương tiện chuyên dụng cho công việc bốc xếp, lắp dựng kết cấu. Dùng dạng chính thức khi viết báo, hợp đồng kỹ thuật; dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc trên công trường.
