Xe chở hàng

Xe chở hàng(Danh từ)
Phương tiện giao thông dùng để vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
A vehicle used to carry or transport goods from one place to another (e.g., a truck, lorry, or delivery van).
运输货物的车辆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) goods vehicle; (informal) truck — danh từ. Xe chở hàng là phương tiện chuyên chở hàng hóa, thường có thùng hoặc sàn tải để vận chuyển vật phẩm nặng hoặc số lượng lớn. Dùng từ trang trọng khi nói trong văn bản, thương mại hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông dụng “truck” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói nhanh, không trang trọng.
(formal) goods vehicle; (informal) truck — danh từ. Xe chở hàng là phương tiện chuyên chở hàng hóa, thường có thùng hoặc sàn tải để vận chuyển vật phẩm nặng hoặc số lượng lớn. Dùng từ trang trọng khi nói trong văn bản, thương mại hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông dụng “truck” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói nhanh, không trang trọng.
