Xe cộ

Xe cộ(Danh từ)
Xe [nói khái quát]
Vehicles (general term for cars, buses, motorcycles, etc.)
交通工具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xe cộ — (vehicles) (informal: traffic/vehicles) (danh từ chung): chỉ phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, xe đạp và tổng thể lưu thông trên đường. Được dùng để nói về nhiều phương tiện cùng lúc hoặc tình trạng giao thông. Dùng từ trang trọng “vehicles” khi dịch cho văn bản chính thức; dùng “traffic/vehicles” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc báo chí nhẹ, miêu tả đông đúc đường phố.
xe cộ — (vehicles) (informal: traffic/vehicles) (danh từ chung): chỉ phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, xe đạp và tổng thể lưu thông trên đường. Được dùng để nói về nhiều phương tiện cùng lúc hoặc tình trạng giao thông. Dùng từ trang trọng “vehicles” khi dịch cho văn bản chính thức; dùng “traffic/vehicles” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc báo chí nhẹ, miêu tả đông đúc đường phố.
