Xe công nông

Xe công nông(Danh từ)
Loại xe máy vừa phục vụ nông nghiệp, vừa là máy kéo nhỏ trọng tải đến 1. 000 kg khi kéo theo rơ moóc lưu thông trên đường bộ.
A small agricultural tractor used for farm work that can also tow a trailer on roads; a light farm truck/tractor (often called a motorized farm cart).
小型农业拖拉机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xe công nông — (tractor truck) *(informal)*; (agricultural tractor with cargo bed) *(formal)*. Danh từ. Là phương tiện cơ giới nhỏ chuyên dùng trong nông nghiệp, kết hợp máy kéo và thùng chở hàng người, dùng vận chuyển nông sản, vật liệu trên đường đồng ruộng hoặc lối nhỏ. Dùng dạng chính thức khi viết báo, giấy tờ; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày giữa nông dân hoặc lái xe.
xe công nông — (tractor truck) *(informal)*; (agricultural tractor with cargo bed) *(formal)*. Danh từ. Là phương tiện cơ giới nhỏ chuyên dùng trong nông nghiệp, kết hợp máy kéo và thùng chở hàng người, dùng vận chuyển nông sản, vật liệu trên đường đồng ruộng hoặc lối nhỏ. Dùng dạng chính thức khi viết báo, giấy tờ; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày giữa nông dân hoặc lái xe.
