Xế cũ

Xế cũ(Danh từ)
Xe đã qua sử dụng, không phải mới mua, thường là ô tô hoặc xe máy đã dùng lâu năm.
An old/used vehicle — a car or motorcycle that’s been owned and driven for years (not brand new)
旧车
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xế cũ — (formal) used car; (informal) old ride. Danh từ chỉ chiếc ô tô đã qua sử dụng, thường cũ kỹ hoặc có nhiều tuổi. Nghĩa phổ biến: phương tiện đã mua trước đó và không còn mới. Dùng (formal) trong giao dịch, hồ sơ, quảng cáo; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét về độ cũ, chi phí sửa chữa hoặc độ “bụi” của xe.
xế cũ — (formal) used car; (informal) old ride. Danh từ chỉ chiếc ô tô đã qua sử dụng, thường cũ kỹ hoặc có nhiều tuổi. Nghĩa phổ biến: phương tiện đã mua trước đó và không còn mới. Dùng (formal) trong giao dịch, hồ sơ, quảng cáo; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét về độ cũ, chi phí sửa chữa hoặc độ “bụi” của xe.
