ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xế cũ trong tiếng Anh

Xế cũ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xế cũ(Danh từ)

01

Xe đã qua sử dụng, không phải mới mua, thường là ô tô hoặc xe máy đã dùng lâu năm.

An old/used vehicle — a car or motorcycle that’s been owned and driven for years (not brand new)

旧车

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xế cũ/

xế cũ — (formal) used car; (informal) old ride. Danh từ chỉ chiếc ô tô đã qua sử dụng, thường cũ kỹ hoặc có nhiều tuổi. Nghĩa phổ biến: phương tiện đã mua trước đó và không còn mới. Dùng (formal) trong giao dịch, hồ sơ, quảng cáo; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét về độ cũ, chi phí sửa chữa hoặc độ “bụi” của xe.

xế cũ — (formal) used car; (informal) old ride. Danh từ chỉ chiếc ô tô đã qua sử dụng, thường cũ kỹ hoặc có nhiều tuổi. Nghĩa phổ biến: phương tiện đã mua trước đó và không còn mới. Dùng (formal) trong giao dịch, hồ sơ, quảng cáo; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhận xét về độ cũ, chi phí sửa chữa hoặc độ “bụi” của xe.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.