Xe đầu kéo

Xe đầu kéo (Danh từ)
Loại xe cơ giới có đầu máy kéo dùng để kéo theo rơ-moóc hoặc các toa xe khác.
A tractor unit or prime mover — a heavy motor vehicle with a front cab designed to pull a trailer or other train of vehicles.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xe đầu kéo (tractor unit / truck tractor) *(formal)*; không có từ thay thế thông dụng *(informal)*. danh từ. Xe đầu kéo là xe tải hạng nặng có buồng lái và động cơ dùng để kéo rơ-moóc hoặc thùng chở hàng, phần đầu của tổ hợp xe cơ giới dài. Dùng từ này trong văn viết kỹ thuật, pháp lý hoặc giao thông; trong giao tiếp thân mật lái xe thường nói “đầu kéo” hoặc “xe kéo” tùy vùng.
xe đầu kéo (tractor unit / truck tractor) *(formal)*; không có từ thay thế thông dụng *(informal)*. danh từ. Xe đầu kéo là xe tải hạng nặng có buồng lái và động cơ dùng để kéo rơ-moóc hoặc thùng chở hàng, phần đầu của tổ hợp xe cơ giới dài. Dùng từ này trong văn viết kỹ thuật, pháp lý hoặc giao thông; trong giao tiếp thân mật lái xe thường nói “đầu kéo” hoặc “xe kéo” tùy vùng.
