ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xe điện trong tiếng Anh

Xe điện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xe điện(Danh từ)

01

Phương tiện chạy bằng điện trên đường ray, chở khách trong và ven thành phố.

An electric vehicle that runs on tracks, used to carry passengers within and around a city (tram or streetcar).

电车是用电力在轨道上行驶的交通工具。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xe điện/

xe điện (electric vehicle) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Xe chạy bằng năng lượng điện thay cho xăng hoặc dầu, gồm ô tô, xe máy, xe buýt sử dụng pin hoặc nguồn điện trực tiếp. Dùng từ chính thức trong văn viết, báo chí và giao dịch; không có dạng thân mật phổ biến, nên trong hội thoại chỉ gọi thẳng “xe điện” hoặc cụ thể loại phương tiện khi cần.

xe điện (electric vehicle) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Xe chạy bằng năng lượng điện thay cho xăng hoặc dầu, gồm ô tô, xe máy, xe buýt sử dụng pin hoặc nguồn điện trực tiếp. Dùng từ chính thức trong văn viết, báo chí và giao dịch; không có dạng thân mật phổ biến, nên trong hội thoại chỉ gọi thẳng “xe điện” hoặc cụ thể loại phương tiện khi cần.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.