Xe điện

Xe điện(Danh từ)
Phương tiện chạy bằng điện trên đường ray, chở khách trong và ven thành phố.
An electric vehicle that runs on tracks, used to carry passengers within and around a city (tram or streetcar).
电车是用电力在轨道上行驶的交通工具。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xe điện (electric vehicle) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Xe chạy bằng năng lượng điện thay cho xăng hoặc dầu, gồm ô tô, xe máy, xe buýt sử dụng pin hoặc nguồn điện trực tiếp. Dùng từ chính thức trong văn viết, báo chí và giao dịch; không có dạng thân mật phổ biến, nên trong hội thoại chỉ gọi thẳng “xe điện” hoặc cụ thể loại phương tiện khi cần.
xe điện (electric vehicle) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Xe chạy bằng năng lượng điện thay cho xăng hoặc dầu, gồm ô tô, xe máy, xe buýt sử dụng pin hoặc nguồn điện trực tiếp. Dùng từ chính thức trong văn viết, báo chí và giao dịch; không có dạng thân mật phổ biến, nên trong hội thoại chỉ gọi thẳng “xe điện” hoặc cụ thể loại phương tiện khi cần.
