Xe ôm

Xe ôm(Danh từ)
Xe máy chuyên dùng để chở khách
Motorbike taxi — a motorcycle used to carry passengers for short trips
摩托车出租
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xe ôm — English: (formal) motorcycle taxi; (informal) grab bike/motorbike taxi — danh từ. Danh từ chỉ dịch vụ đi nhờ hoặc chở khách bằng xe gắn máy, thường tính phí theo quãng đường trong thành phố. Dùng từ chính thức “motorcycle taxi” trong văn viết, báo chí hoặc khi giải thích cho người nước ngoài; dùng “xe ôm” hoặc các tên thương hiệu (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chọn theo mức trang trọng và xuất xứ dịch vụ.
xe ôm — English: (formal) motorcycle taxi; (informal) grab bike/motorbike taxi — danh từ. Danh từ chỉ dịch vụ đi nhờ hoặc chở khách bằng xe gắn máy, thường tính phí theo quãng đường trong thành phố. Dùng từ chính thức “motorcycle taxi” trong văn viết, báo chí hoặc khi giải thích cho người nước ngoài; dùng “xe ôm” hoặc các tên thương hiệu (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chọn theo mức trang trọng và xuất xứ dịch vụ.
