Xê ra

Xê ra(Động từ)
Di chuyển một vật hoặc người ra xa khỏi vị trí hiện tại, tránh lấn chỗ hoặc để chừa không gian.
To move something or someone away from the current position to make room or avoid taking up space; to shift aside
移动,挪开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xê ra — English: move aside (formal) / scoot over (informal). Cụm động từ: động từ chỉ hành động dịch chuyển chỗ ngồi hoặc vật nhỏ sang bên để nhường lối hoặc tạo chỗ. Nghĩa thông dụng là di chuyển nhẹ sang một bên. Dùng dạng trang trọng khi yêu cầu lịch sự hoặc chỉ dẫn, dùng dạng thân mật khi nói chuyện với bạn bè, gia đình hoặc trong tình huống gần gũi.
xê ra — English: move aside (formal) / scoot over (informal). Cụm động từ: động từ chỉ hành động dịch chuyển chỗ ngồi hoặc vật nhỏ sang bên để nhường lối hoặc tạo chỗ. Nghĩa thông dụng là di chuyển nhẹ sang một bên. Dùng dạng trang trọng khi yêu cầu lịch sự hoặc chỉ dẫn, dùng dạng thân mật khi nói chuyện với bạn bè, gia đình hoặc trong tình huống gần gũi.
