ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xe trong tiếng Anh

Xe

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xe (Danh từ)

01

Phương tiện đi lại hoặc vận tải trên bộ, có bánh lăn

A vehicle used for traveling or transporting people or goods on land that has wheels (e.g., car, truck, bicycle)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi một quân trong cờ tướng hay trong bài tam cúc, bài tứ sắc

The rook (a game piece in Chinese chess and some Vietnamese card games)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ống dài và nhỏ dùng để hút thuốc lào, thuốc phiện

A long, thin tube used for smoking substances such as opium or waterpipe tobacco

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Xe (Động từ)

01

Chuyên chở bằng xe

To transport (by vehicle); to carry goods or people by car/truck/vehicle

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho các sợi nhỏ xoắn chặt với nhau thành sợi lớn

To twist or spin small fibers together to form a thicker thread or yarn

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho kết đôi với nhau thành vợ chồng

To marry off; to arrange or cause two people to become husband and wife

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xe/

Xe: (car/vehicle) *(formal)*; (ride/auto) *(informal)*. Danh từ: chỉ phương tiện có bánh chạy trên đường như ô tô, xe máy, xe tải. Định nghĩa ngắn: công cụ di chuyển chở người hoặc hàng giữa các địa điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hoặc nói lịch sự, kỹ thuật; dạng informal dùng trong giao tiếp thân mật, nhanh gọn hoặc văn nói hàng ngày.

Xe: (car/vehicle) *(formal)*; (ride/auto) *(informal)*. Danh từ: chỉ phương tiện có bánh chạy trên đường như ô tô, xe máy, xe tải. Định nghĩa ngắn: công cụ di chuyển chở người hoặc hàng giữa các địa điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hoặc nói lịch sự, kỹ thuật; dạng informal dùng trong giao tiếp thân mật, nhanh gọn hoặc văn nói hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.