Xe

Xe (Danh từ)
Phương tiện đi lại hoặc vận tải trên bộ, có bánh lăn
A vehicle used for traveling or transporting people or goods on land that has wheels (e.g., car, truck, bicycle)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi một quân trong cờ tướng hay trong bài tam cúc, bài tứ sắc
The rook (a game piece in Chinese chess and some Vietnamese card games)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ống dài và nhỏ dùng để hút thuốc lào, thuốc phiện
A long, thin tube used for smoking substances such as opium or waterpipe tobacco
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xe (Động từ)
Chuyên chở bằng xe
To transport (by vehicle); to carry goods or people by car/truck/vehicle
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho các sợi nhỏ xoắn chặt với nhau thành sợi lớn
To twist or spin small fibers together to form a thicker thread or yarn
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho kết đôi với nhau thành vợ chồng
To marry off; to arrange or cause two people to become husband and wife
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Xe: (car/vehicle) *(formal)*; (ride/auto) *(informal)*. Danh từ: chỉ phương tiện có bánh chạy trên đường như ô tô, xe máy, xe tải. Định nghĩa ngắn: công cụ di chuyển chở người hoặc hàng giữa các địa điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hoặc nói lịch sự, kỹ thuật; dạng informal dùng trong giao tiếp thân mật, nhanh gọn hoặc văn nói hàng ngày.
Xe: (car/vehicle) *(formal)*; (ride/auto) *(informal)*. Danh từ: chỉ phương tiện có bánh chạy trên đường như ô tô, xe máy, xe tải. Định nghĩa ngắn: công cụ di chuyển chở người hoặc hàng giữa các địa điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hoặc nói lịch sự, kỹ thuật; dạng informal dùng trong giao tiếp thân mật, nhanh gọn hoặc văn nói hàng ngày.
