ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xem chỉ tay trong tiếng Anh

Xem chỉ tay

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xem chỉ tay(Động từ)

01

Quan sát, phân tích các đường chỉ trên lòng bàn tay để đoán vận mệnh, tính cách, tương lai của một người (theo phong tục, mê tín).

To read someone’s palm; to look at and interpret the lines on a person’s palm to predict their character, future, or fate (a practice rooted in folk belief or superstition).

看手相

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xem chỉ tay/

xem chỉ tay — (review palm lines) (informal). Động từ ghép chỉ hành động nhìn và giải thích các đường vân trên lòng bàn tay để đoán vận mệnh hoặc tính cách. Dùng trong ngữ cảnh đời thường, giải trí hoặc phong thủy; nói là "xem chỉ tay" khi thân mật, không trang trọng. Trong văn viết chính thức hoặc nghiên cứu, dùng cụm từ mô tả chính xác hơn như "đọc chỉ tay" hoặc "phân tích vân tay".

xem chỉ tay — (review palm lines) (informal). Động từ ghép chỉ hành động nhìn và giải thích các đường vân trên lòng bàn tay để đoán vận mệnh hoặc tính cách. Dùng trong ngữ cảnh đời thường, giải trí hoặc phong thủy; nói là "xem chỉ tay" khi thân mật, không trang trọng. Trong văn viết chính thức hoặc nghiên cứu, dùng cụm từ mô tả chính xác hơn như "đọc chỉ tay" hoặc "phân tích vân tay".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.