Xem qua

Xem qua(Cụm từ)
Nhìn hoặc xem một cách sơ bộ, không chú ý chi tiết.
Look at or examine something briefly without focusing on details.
粗略地看一看,不去关注细节。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Nhìn hoặc đọc một cái gì đó nhanh chóng, không chi tiết
To look over something quickly, not in detail
匆匆一瞥或快速阅读,没有细节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Xem qua có thể dịch sang tiếng Anh là "review" (formal) hoặc "check out" (informal). Đây là động từ chỉ hành động nhìn hoặc kiểm tra một cách nhanh chóng, không quá chi tiết. "Review" thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như đánh giá tài liệu, trong khi "check out" phổ biến trong giao tiếp thân mật hoặc khi đề cập đến việc nhìn gì đó một cách thoáng qua.
Xem qua có thể dịch sang tiếng Anh là "review" (formal) hoặc "check out" (informal). Đây là động từ chỉ hành động nhìn hoặc kiểm tra một cách nhanh chóng, không quá chi tiết. "Review" thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như đánh giá tài liệu, trong khi "check out" phổ biến trong giao tiếp thân mật hoặc khi đề cập đến việc nhìn gì đó một cách thoáng qua.
