Xén tóc

Xén tóc(Danh từ)
Bọ cánh cứng có hai râu dài và cong, gồm nhiều đốt, hàm sắc
A toothed beetle with two long, curved antennae and many segmented body parts (a type of long-horned beetle)
长角甲虫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xén tóc — English: (formal) trim hair; (informal) cut hair. động từ chỉ hành động cắt đi phần tóc bằng kéo hoặc tông đơ để làm ngắn hoặc chỉnh nếp. Thường dùng cho việc cắt tóc ngắn, chỉnh sang trọng hoặc sửa phần chẻ ngọn; khác với cắt tóc hoàn toàn khi cần tạo kiểu lớn. Dùng tiếng formal trong tình huống lịch sự, salon; informal dùng khi nói với bạn bè, gia đình hoặc thợ quen.
xén tóc — English: (formal) trim hair; (informal) cut hair. động từ chỉ hành động cắt đi phần tóc bằng kéo hoặc tông đơ để làm ngắn hoặc chỉnh nếp. Thường dùng cho việc cắt tóc ngắn, chỉnh sang trọng hoặc sửa phần chẻ ngọn; khác với cắt tóc hoàn toàn khi cần tạo kiểu lớn. Dùng tiếng formal trong tình huống lịch sự, salon; informal dùng khi nói với bạn bè, gia đình hoặc thợ quen.
