Xép

Xép (Danh từ)
Vũng biển nhỏ
A small bay or cove (a small sheltered area of sea along the coast)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xép (Tính từ)
Nhỏ, phụ
Minor; small; secondary — used to describe something that is not important or is of lesser size/importance
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xép: (formal) arrange, (informal) tidy up. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động sắp đặt, xếp đặt hoặc dọn dẹp cho gọn gàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về tổ chức, bố trí vật dụng hoặc sắp xếp công việc một cách trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật về dọn dẹp, xếp quần áo hoặc sắp xếp nhanh trong đời sống hàng ngày.
xép: (formal) arrange, (informal) tidy up. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động sắp đặt, xếp đặt hoặc dọn dẹp cho gọn gàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về tổ chức, bố trí vật dụng hoặc sắp xếp công việc một cách trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật về dọn dẹp, xếp quần áo hoặc sắp xếp nhanh trong đời sống hàng ngày.
