ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xẹp lép trong tiếng Anh

Xẹp lép

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xẹp lép(Tính từ)

01

Xẹp xuống hoàn toàn, không còn tí gì bên trong

Completely deflated or collapsed; flattened so there’s nothing left inside (e.g., a tire, balloon, or soft object that has lost all air or shape)

完全瘪掉,没有东西

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xẹp lép/

xẹp lép — (English: flat, deflated) *(informal)*. Tính từ dùng để mô tả vật bị mất hơi, mất phồng hoặc trông kém hấp dẫn, chẳng hạn bánh xe, bóng, hoặc dáng vẻ. Định nghĩa ngắn: bị xẹp, không còn căng phồng hoặc trông yếu, nhăn nheo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; dùng từ trang trọng hơn như “xẹp” hoặc “xì hơi” khi cần lịch sự hơn.

xẹp lép — (English: flat, deflated) *(informal)*. Tính từ dùng để mô tả vật bị mất hơi, mất phồng hoặc trông kém hấp dẫn, chẳng hạn bánh xe, bóng, hoặc dáng vẻ. Định nghĩa ngắn: bị xẹp, không còn căng phồng hoặc trông yếu, nhăn nheo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; dùng từ trang trọng hơn như “xẹp” hoặc “xì hơi” khi cần lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.