Xẹp lép

Xẹp lép(Tính từ)
Xẹp xuống hoàn toàn, không còn tí gì bên trong
Completely deflated or collapsed; flattened so there’s nothing left inside (e.g., a tire, balloon, or soft object that has lost all air or shape)
完全瘪掉,没有东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xẹp lép — (English: flat, deflated) *(informal)*. Tính từ dùng để mô tả vật bị mất hơi, mất phồng hoặc trông kém hấp dẫn, chẳng hạn bánh xe, bóng, hoặc dáng vẻ. Định nghĩa ngắn: bị xẹp, không còn căng phồng hoặc trông yếu, nhăn nheo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; dùng từ trang trọng hơn như “xẹp” hoặc “xì hơi” khi cần lịch sự hơn.
xẹp lép — (English: flat, deflated) *(informal)*. Tính từ dùng để mô tả vật bị mất hơi, mất phồng hoặc trông kém hấp dẫn, chẳng hạn bánh xe, bóng, hoặc dáng vẻ. Định nghĩa ngắn: bị xẹp, không còn căng phồng hoặc trông yếu, nhăn nheo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; dùng từ trang trọng hơn như “xẹp” hoặc “xì hơi” khi cần lịch sự hơn.
