ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xếp trong tiếng Anh

Xếp

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xếp(Động từ)

01

Đặt từng cái một theo đúng vị trí, hàng lối hoặc trật tự nhất định

To arrange objects one by one in their proper places, rows, or a specific order

排列

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặt vào vị trí trong hệ thống phân loại, đánh giá

To classify; to place something into a category or ranking within a system (e.g., to sort or rate items)

分类

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để lại, gác lại một chỗ nào đó, tạm thời không chú ý đến, để làm một việc khác

To set aside (something), to put something away temporarily so you can do or focus on something else

暂时放置

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Gấp

To fold (e.g., folding clothes, paper)

折叠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Xếp(Danh từ)

01

Tập hợp những vật cùng loại có hình tấm mỏng xếp chồng lên nhau làm thành một đơn vị

A stack of thin, flat items of the same kind placed one on top of another to form a single unit (e.g., a stack of papers, plates, or cards)

一叠薄物品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xếp/

xếp — English: (formal) arrange, order; (informal) tidy up. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động sắp đặt hoặc sắp xếp vật, giấy tờ, chỗ ngồi theo trật tự hoặc thứ tự nhất định. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về tổ chức, bố trí chuyên môn hoặc hướng dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc việc dọn dẹp, sắp xếp nhanh chóng.

xếp — English: (formal) arrange, order; (informal) tidy up. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động sắp đặt hoặc sắp xếp vật, giấy tờ, chỗ ngồi theo trật tự hoặc thứ tự nhất định. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về tổ chức, bố trí chuyên môn hoặc hướng dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc việc dọn dẹp, sắp xếp nhanh chóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.