Xét nét

Xét nét(Động từ)
Để ý từng cái quá nhỏ nhặt để đánh giá, nhận xét con người
To nitpick; to pay attention to tiny details to criticize or judge someone
挑剔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xét nét — (formal: scrutinize, criticize) (informal: nitpick) — động từ chỉ hành động soi xét, chỉ trích chi tiết những khuyết điểm nhỏ. Nghĩa phổ biến là phân tích kỹ và tìm lỗi nhỏ của người hoặc việc. Dùng dạng formal khi muốn diễn đạt trung tính, trang trọng (ví dụ trong văn viết, báo cáo), còn informal thích hợp trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ trích ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc than phiền.
xét nét — (formal: scrutinize, criticize) (informal: nitpick) — động từ chỉ hành động soi xét, chỉ trích chi tiết những khuyết điểm nhỏ. Nghĩa phổ biến là phân tích kỹ và tìm lỗi nhỏ của người hoặc việc. Dùng dạng formal khi muốn diễn đạt trung tính, trang trọng (ví dụ trong văn viết, báo cáo), còn informal thích hợp trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ trích ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc than phiền.
