Xét nghiệm

Xét nghiệm (Động từ)
Phân tích vật mẫu bằng phương pháp khoa học để giúp chẩn đoán bệnh
To test a sample (such as blood, urine, or tissue) using scientific methods to help diagnose a disease or medical condition
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xét nghiệm: (formal) medical test, examination. (informal) test. Từ là danh từ/động từ; danh từ chỉ quy trình phân tích mẫu bệnh phẩm để phát hiện bệnh, vi khuẩn hoặc chất, động từ chỉ hành động thực hiện phân tích đó. Dùng dạng formal trong văn bản y tế, hồ sơ bệnh án hoặc thông báo chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh với bác sĩ hoặc người thân.
xét nghiệm: (formal) medical test, examination. (informal) test. Từ là danh từ/động từ; danh từ chỉ quy trình phân tích mẫu bệnh phẩm để phát hiện bệnh, vi khuẩn hoặc chất, động từ chỉ hành động thực hiện phân tích đó. Dùng dạng formal trong văn bản y tế, hồ sơ bệnh án hoặc thông báo chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh với bác sĩ hoặc người thân.
