Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu (Danh từ)
Phương pháp y học để kiểm tra mẫu máu nhằm phát hiện bệnh hoặc đánh giá tình trạng sức khỏe
A medical test that examines a sample of blood to detect diseases or assess a person’s health
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xét nghiệm máu: blood test (formal). Danh từ; chỉ quy trình lấy và phân tích mẫu máu để kiểm tra sức khỏe, phát hiện bệnh hoặc theo dõi điều trị. Định nghĩa ngắn: phân tích các thành phần máu như tế bào, hóa chất, kháng thể để đánh giá tình trạng y tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong bệnh viện, hồ sơ y tế; giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “xét nghiệm”.
xét nghiệm máu: blood test (formal). Danh từ; chỉ quy trình lấy và phân tích mẫu máu để kiểm tra sức khỏe, phát hiện bệnh hoặc theo dõi điều trị. Định nghĩa ngắn: phân tích các thành phần máu như tế bào, hóa chất, kháng thể để đánh giá tình trạng y tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong bệnh viện, hồ sơ y tế; giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “xét nghiệm”.
